Bảng vàng thành tích
Vinh danh những chiến binh không mỏi của Thanh Hà Runner.
Hưng Bùi
Level 8
2
823.4
km
Elite Runner
#1
🏃➡️ TmT🏃♂️➡️
71 hoạt động
1
1,159.4
km
Hùng VT
Level 8
3
792.0
km
Bảng xếp hạng chi tiết
| # | Vận động viên | Quãng đường |
|---|---|---|
| 4 |
Tuyen Nguyen Tuyen
81 HĐ
|
775.6 km |
| 5 |
Huy Nguyen
65 HĐ
|
758.5 km |
| 6 |
Trần Sơn
61 HĐ
|
702.0 km |
| 7 |
Quân Phạm
54 HĐ
|
674.0 km |
| 8 |
Trung Nguyễn
58 HĐ
|
604.0 km |
| 9 |
Nguyễn Thành
42 HĐ
|
595.5 km |
| 10 |
Thắm Mon
63 HĐ
|
566.2 km |
| 11 |
Tuấn Nguyễn
44 HĐ
|
553.2 km |
| 12 |
Trịnh Đình An
56 HĐ
|
552.3 km |
| 13 |
Lê Yến
47 HĐ
|
545.7 km |
| 14 |
Nhan Nguyen
91 HĐ
|
542.5 km |
| 15 |
Hoàn Nguyễn
40 HĐ
|
522.1 km |
| 16 |
Tuệ nguyễn
65 HĐ
|
522.0 km |
| 17 |
Việt Linh Nguyễn
39 HĐ
|
472.9 km |
| 18 |
nguyen namlua
40 HĐ
|
467.6 km |
| 19 |
Duong Ngo
82 HĐ
|
467.6 km |
| 20 |
NgoTruong NgoTruong
45 HĐ
|
447.3 km |
| 21 |
Cao Tuấn Việt
36 HĐ
|
445.1 km |
| 22 |
Nhi Tran
43 HĐ
|
434.5 km |
| 23 |
Hưng Lê
50 HĐ
|
431.8 km |
| 24 |
Đặng Nam
38 HĐ
|
420.4 km |
| 25 |
Hoang Duy Thanh
38 HĐ
|
414.7 km |
| 26 |
Bình Đỗ
59 HĐ
|
396.3 km |
| 27 |
Đinh Hiền Hiền
49 HĐ
|
391.0 km |
| 28 |
Tử Hiếu
33 HĐ
|
348.1 km |
| 29 |
Toàn Phát
31 HĐ
|
343.6 km |
| 30 |
🇻🇳 Trung Hiếu THR 👣
30 HĐ
|
333.2 km |
| 31 |
Huy Tùng Đỗ
43 HĐ
|
311.5 km |
| 32 |
Hop Pham
35 HĐ
|
311.1 km |
| 33 |
Nguyễn Huy Tiệp
30 HĐ
|
309.3 km |
| 34 |
Phạm Kiểm
45 HĐ
|
309.0 km |
| 35 |
vi ngo van
72 HĐ
|
308.4 km |
| 36 |
Toàn Nguyễn Văn
26 HĐ
|
297.6 km |
| 37 |
Nghia Nguyen
37 HĐ
|
279.3 km |
| 38 |
Mard Bui Huy Binh
35 HĐ
|
275.1 km |
| 39 |
Long Phan
30 HĐ
|
266.5 km |
| 40 |
🇻🇳Vũ Việt Khoa🇻🇳
21 HĐ
|
257.6 km |
| 41 |
Tiến Nguyễn Quốc
27 HĐ
|
243.1 km |
| 42 |
Thanh Nguyen
21 HĐ
|
240.0 km |
| 43 |
Tào Huy
30 HĐ
|
236.6 km |
| 44 |
Đào Hữu Mạnh
18 HĐ
|
236.6 km |
| 45 |
Nguyễn Xuân Bách
47 HĐ
|
233.2 km |
| 46 |
Nguyễn Hồng Thắm
43 HĐ
|
229.1 km |
| 47 |
tuấn nguyễn
25 HĐ
|
227.0 km |
| 48 |
Phi Nguyễn
38 HĐ
|
211.5 km |
| 49 |
Thao Tran
18 HĐ
|
199.0 km |
| 50 |
Nhung Nguyễn
20 HĐ
|
192.3 km |
| 51 |
Phan Hanh
13 HĐ
|
183.3 km |
| 52 |
Việt Phạm
27 HĐ
|
165.5 km |
| 53 |
Thu Hiền
12 HĐ
|
165.2 km |
| 54 |
Hoàn Lê
22 HĐ
|
164.7 km |
| 55 |
Duy Thiện Hán
17 HĐ
|
156.6 km |
| 56 |
Tien Vinh
27 HĐ
|
155.1 km |
| 57 |
Uyển Phạm Ngọc
13 HĐ
|
139.6 km |
| 58 |
Hanh Map
28 HĐ
|
134.9 km |
| 59 |
Lê Bảo Dũng
13 HĐ
|
122.8 km |
| 60 |
Ba Của Mốc
10 HĐ
|
104.2 km |
| 61 |
Trung Vu
7 HĐ
|
102.2 km |
| 62 |
Hoàng Ngọc Cường
10 HĐ
|
101.7 km |
| 63 |
Vũ Nhật Quang
9 HĐ
|
62.5 km |
| 64 |
Tran Hương
16 HĐ
|
62.3 km |
| 65 |
Toàn đặng
13 HĐ
|
54.8 km |
| 66 |
PHÚC ANN
3 HĐ
|
28.7 km |
| 67 |
Tống Tuyến
2 HĐ
|
19.4 km |
| 68 |
Thành Phạm
2 HĐ
|
14.7 km |
Tổng cộng 68 vận động viên
Dữ liệu từ đầu năm đến nay